'close'QUAY LẠI
GEO Erovnuli Liga 2

FC Metalurgi Rustavi VS Lokomotiv Tbilisi 16:15 09/12/2023

FC Metalurgi Rustavi
2023-12-09 16:15:00
4
-
3
Trạng thái:Kết thúc trận
Lokomotiv Tbilisi
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    FC Metalurgi Rustavi

    0200

    Lokomotiv Tbilisi

    0330
    8
    Sút chính xác
    3
    0
    Thẻ đỏ
    0
    66
    Tỷ lệ khống chế bóng
    34
    2
    Phạt góc
    3
    5
    Sút chệch
    4
    0
    Thẻ vàng
    3
    50
    Tấn công nguy hiểm
    40
    90
    Tấn công
    76
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    Kết thúc trận đấu này, tỷ số chung cuộc là 4-3, cảm ơn tất cả mọi người đã quan tâm, hẹn gặp lại lần sau!
    90phut TV
    89' - Lá bài vàng thứ 3 - (đầu tàu Tbilis)
    90phut TV
    - Bàn thắng thứ 7.
    90phut TV
    83' - bàn thắng thứ 6 - (Lrustavi)
    90phut TV
    83' - Bài vàng thứ 2 - (đầu tàu Tbilis)
    90phut TV
    78' - bàn thắng thứ 5.
    90phut TV
    69' - Cầu thủ thứ 5.
    90phut TV
    - 50' - 4 bàn thắng.
    90phut TV
    - Bàn thắng thứ 3.
    90phut TV
    - Có tiếng còi báo động, kết thúc hiệp 1, kết thúc trận đấu, kết thúc với tỷ số 0-2.
    90phut TV
    42' - Bàn thắng thứ 2.
    90phut TV
    - Cầu thủ thứ 4.
    90phut TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Cố lên! Đầu tàu Bilis đã ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    90phut TV
    23' - Cầu thủ thứ 3.
    90phut TV
    7' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho (đầu tàu Tbilis)
    90phut TV
    - Đầu tàu Tbilis thứ 2.
    90phut TV
    3' - Phút thứ 3 của trận đấu, Rustavi đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    90phut TV
    - Khi trọng tài kêu, trận đấu cuối cùng bắt đầu.
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://edwardsluggage.com/football/team/cc6d0105f751057a74ad7580822737f7.png
    FC Metalurgi Rustavi
    https://edwardsluggage.com/football/team/650029b12c22d5111ad71b717fc48fe5.png
    Lokomotiv Tbilisi

    Tỷ số

    https://edwardsluggage.com/football/team/cc6d0105f751057a74ad7580822737f7.png
    FC Metalurgi Rustavi
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://edwardsluggage.com/football/team/650029b12c22d5111ad71b717fc48fe5.png
    Lokomotiv Tbilisi
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1701784800
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    4
    competitionLokomotiv Tbilisi
    0
    1568980800
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionLokomotiv Tbilisi
    2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    1561217400
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    1556118000
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionLokomotiv Tbilisi
    0
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    2
    1551535200
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    4
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    1544277600
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    competitionLokomotiv Tbilisi
    0
    1538479800
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    1530799200
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    1525271400
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    0
    1432729800
    competitionGEO Erovnuli Liga
    competitionLokomotiv Tbilisi
    0
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    5

    Thành tựu gần đây

    FC Metalurgi Rustavi
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    4
    competitionLokomotiv Tbilisi
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 3
    competitionChikhura Sachkhere
    6
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 3
    competitionFarjestadens GOIF
    2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 3
    competitionShturmi
    1
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionKolkheti 1913 Poti
    0
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    competitionKolkheti 1913 Poti
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    2
    competitionShukura Kobuleti
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionGareji Sagarejo
    2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    3
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionWIT Georgia Tbilisi
    2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    1
    competitionSamtredia
    0
    Lokomotiv Tbilisi
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionFC Metalurgi Rustavi
    4
    competitionLokomotiv Tbilisi
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionFC Norchi Dinamoeli Tbilisi
    5
    competitionLokomotiv Tbilisi
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionLokomotiv Tbilisi
    2
    competitionFC Kolkheti Poti
    0
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionWIT Georgia Tbilisi
    3
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionLokomotiv Tbilisi
    2
    competitionGareji Sagarejo
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    competitionKolkheti 1913 Poti
    2
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionFC Spaeri
    1
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionLokomotiv Tbilisi
    2
    competitionMerani Tbilisi
    2
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionDinamo Tbilisi II
    3
    competitionLokomotiv Tbilisi
    1
    item[4]
    competitionGEO Erovnuli Liga 2
    competitionLokomotiv Tbilisi
    0
    competitionFC Sioni Bolnisi
    1

    Thư mục gần

    https://edwardsluggage.com/football/team/cc6d0105f751057a74ad7580822737f7.png
    FC Metalurgi Rustavi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://edwardsluggage.com/football/team/650029b12c22d5111ad71b717fc48fe5.png
    Lokomotiv Tbilisi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://edwardsluggage.com/football/team/cc6d0105f751057a74ad7580822737f7.png
    FC Metalurgi Rustavi
    Lokomotiv Tbilisi
    https://edwardsluggage.com/football/team/cc6d0105f751057a74ad7580822737f7.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://edwardsluggage.com/football/team/cc6d0105f751057a74ad7580822737f7.png
    FC Metalurgi Rustavi
    https://edwardsluggage.com/football/team/650029b12c22d5111ad71b717fc48fe5.png
    Lokomotiv Tbilisi

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://edwardsluggage.com/football/team/cc6d0105f751057a74ad7580822737f7.png
    FC Metalurgi Rustavi
    Lokomotiv Tbilisi
    https://edwardsluggage.com/football/team/cc6d0105f751057a74ad7580822737f7.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://edwardsluggage.com/football/team/cc6d0105f751057a74ad7580822737f7.png
    FC Metalurgi Rustavi
    Lokomotiv Tbilisi
    https://edwardsluggage.com/football/team/cc6d0105f751057a74ad7580822737f7.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://edwardsluggage.com/football/team/cc6d0105f751057a74ad7580822737f7.png
    FC Metalurgi Rustavi
    Lokomotiv Tbilisi
    https://edwardsluggage.com/football/team/cc6d0105f751057a74ad7580822737f7.png

    bắt đầu đội hình

    FC Metalurgi Rustavi

    FC Metalurgi Rustavi

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Lokomotiv Tbilisi

    Lokomotiv Tbilisi

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    FC Metalurgi Rustavi
    FC Metalurgi Rustavi
    Lokomotiv Tbilisi
    Lokomotiv Tbilisi
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    FC Metalurgi Rustavi logo
    FC Metalurgi Rustavi
    Lokomotiv Tbilisi logo
    Lokomotiv Tbilisi
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    12/05 14:00:00
    GEO Erovnuli Liga 2
    FC Metalurgi Rustavi
    0
    Lokomotiv Tbilisi
    4
    7
    09/20 12:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    FC Metalurgi Rustavi
    2
    0.25/Thua Tài/10
    10
    06/22 15:30:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    1
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    8
    04/24 15:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    2
    FC Metalurgi Rustavi
    0
    0
    03/02 14:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    1
    Lokomotiv Tbilisi
    4
    0.25/Thua Tài/6
    6
    12/08 14:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    0
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    0
    10/02 11:30:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    FC Metalurgi Rustavi
    1
    Xỉu/8
    8
    07/05 14:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    1
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    Xỉu/9
    9
    05/02 14:30:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    0
    FC Metalurgi Rustavi
    1
    1.0/Thua Xỉu/7
    7
    05/27 12:30:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    5
    FC Metalurgi Rustavi
    0
    0.25/thắng
    0
    11/10 09:30:00
    GEO Cup
    FC Metalurgi Rustavi
    2
    Lokomotiv Tbilisi
    0
    0
    04/12 12:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    2
    Lokomotiv Tbilisi
    0
    0
    04/10 12:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    0
    FC Metalurgi Rustavi
    0
    0
    01/26 11:30:00
    GIAO HỮU CLB
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    FC Metalurgi Rustavi
    2
    0
    10/17 11:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    FC Metalurgi Rustavi
    3
    0
    08/08 12:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    2
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    0
    05/17 12:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    3
    Lokomotiv Tbilisi
    1
    0
    04/29 04:00:00
    GEO Cup
    Lokomotiv Tbilisi
    2
    FC Metalurgi Rustavi
    1
    0
    02/28 10:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    0
    FC Metalurgi Rustavi
    0
    0
    11/07 10:30:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    2
    Lokomotiv Tbilisi
    0
    0
    04/04 12:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    FC Metalurgi Rustavi
    1
    Lokomotiv Tbilisi
    0
    0
    09/29 12:00:00
    GEO Erovnuli Liga
    Lokomotiv Tbilisi
    0
    FC Metalurgi Rustavi
    1
    0
    Lokomotiv Tbilisi logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    FC Metalurgi Rustavi logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    FC Kolkheti Poti
    36
    23/8/5
    70/28
    77
    2.
    Gareji Sagarejo
    36
    23/7/6
    88/38
    76
    3.
    FC Spaeri
    36
    20/6/10
    68/48
    66
    4.
    FC Sioni Bolnisi
    36
    18/5/13
    68/46
    59
    5.
    Dinamo Tbilisi II
    36
    16/4/16
    71/58
    52
    6.
    WIT Georgia Tbilisi
    36
    13/9/14
    52/57
    48
    7.
    Kolkheti 1913 Poti
    36
    12/10/14
    44/52
    46
    8.
    Lokomotiv Tbilisi
    36
    12/4/20
    55/58
    40
    9.
    Merani Tbilisi
    36
    6/8/22
    34/84
    26
    10.
    FC Norchi Dinamoeli Tbilisi
    36
    1/11/24
    29/110
    14