'close'QUAY LẠI
UKR Youth

Chernomorets Odessa Youth VS Kolos Kovalivka Youth 16:00 09/12/2023

Chernomorets Odessa Youth
2023-12-09 16:00:00
1
-
2
Trạng thái:Kết thúc trận
Kolos Kovalivka Youth
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Chernomorets Odessa Youth

    0000

    Kolos Kovalivka Youth

    0000
    0
    Tấn công
    0
    0
    Tấn công nguy hiểm
    0
    0
    Thẻ vàng
    0
    0
    Sút chệch
    0
    0
    Phạt góc
    0
    0
    Thẻ đỏ
    0
    0
    Sút chính xác
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://edwardsluggage.com/football/team/0b55d0ce23d74b1498f5a944abdff09c.png
    Chernomorets Odessa Youth
    https://edwardsluggage.com/football/team/23f94da90c69b79d0d869ae5934c539c.png
    Kolos Kovalivka Youth

    Tỷ số

    https://edwardsluggage.com/football/team/0b55d0ce23d74b1498f5a944abdff09c.png
    Chernomorets Odessa Youth
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://edwardsluggage.com/football/team/23f94da90c69b79d0d869ae5934c539c.png
    Kolos Kovalivka Youth
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1691229600
    competitionUKR Youth
    competitionChernomorets Odessa Youth
    2
    competitionKolos Kovalivka Youth
    1
    1683014400
    competitionUKR Youth
    competitionKolos Kovalivka Youth
    1
    competitionChernomorets Odessa Youth
    3
    1666522800
    competitionUKR Youth
    competitionChernomorets Odessa Youth
    4
    competitionKolos Kovalivka Youth
    1
    1633078800
    competitionUKR Youth
    competitionChernomorets Odessa Youth
    0
    competitionKolos Kovalivka Youth
    0

    Thành tựu gần đây

    Chernomorets Odessa Youth
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionLNZ Cherkasy U21
    2
    competitionChernomorets Odessa Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionChernomorets Odessa Youth
    3
    competitionDnipro Youth
    0
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionRukh Vynnyky Youth
    0
    competitionChernomorets Odessa Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionChernomorets Odessa Youth
    1
    competitionMetalist 1925 Kharkiv Youth
    2
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionFC Mynai Youth
    0
    competitionChernomorets Odessa Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionZorya Youth
    1
    competitionChernomorets Odessa Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionChernomorets Odessa Youth
    0
    competitionPFK Aleksandriya Youth
    0
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionPolissya Zhytomyr U21
    2
    competitionChernomorets Odessa Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionChernomorets Odessa Youth
    2
    competitionVeres Rivne U21
    0
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionChernomorets Odessa Youth
    4
    competitionFC Vorskla Youth
    0
    Kolos Kovalivka Youth
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionObolon Kiev U21
    3
    competitionKolos Kovalivka Youth
    0
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionZorya Youth
    1
    competitionKolos Kovalivka Youth
    2
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionFC Mynai Youth
    3
    competitionKolos Kovalivka Youth
    2
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionKolos Kovalivka Youth
    0
    competitionLNZ Cherkasy U21
    0
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionDynamo Kyiv Youth
    4
    competitionKolos Kovalivka Youth
    3
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionKolos Kovalivka Youth
    1
    competitionPFK Aleksandriya Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionFC Vorskla Youth
    3
    competitionKolos Kovalivka Youth
    0
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionPolissya Zhytomyr U21
    1
    competitionKolos Kovalivka Youth
    2
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionKolos Kovalivka Youth
    2
    competitionMetalist 1925 Kharkiv Youth
    0
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionKolos Kovalivka Youth
    2
    competitionDnipro Youth
    0

    Thư mục gần

    https://edwardsluggage.com/football/team/0b55d0ce23d74b1498f5a944abdff09c.png
    Chernomorets Odessa Youth
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://edwardsluggage.com/football/team/23f94da90c69b79d0d869ae5934c539c.png
    Kolos Kovalivka Youth
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://edwardsluggage.com/football/team/0b55d0ce23d74b1498f5a944abdff09c.png
    Chernomorets Odessa Youth
    Kolos Kovalivka Youth
    https://edwardsluggage.com/football/team/0b55d0ce23d74b1498f5a944abdff09c.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://edwardsluggage.com/football/team/0b55d0ce23d74b1498f5a944abdff09c.png
    Chernomorets Odessa Youth
    https://edwardsluggage.com/football/team/23f94da90c69b79d0d869ae5934c539c.png
    Kolos Kovalivka Youth

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://edwardsluggage.com/football/team/0b55d0ce23d74b1498f5a944abdff09c.png
    Chernomorets Odessa Youth
    Kolos Kovalivka Youth
    https://edwardsluggage.com/football/team/0b55d0ce23d74b1498f5a944abdff09c.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://edwardsluggage.com/football/team/0b55d0ce23d74b1498f5a944abdff09c.png
    Chernomorets Odessa Youth
    Kolos Kovalivka Youth
    https://edwardsluggage.com/football/team/0b55d0ce23d74b1498f5a944abdff09c.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://edwardsluggage.com/football/team/0b55d0ce23d74b1498f5a944abdff09c.png
    Chernomorets Odessa Youth
    Kolos Kovalivka Youth
    https://edwardsluggage.com/football/team/0b55d0ce23d74b1498f5a944abdff09c.png

    bắt đầu đội hình

    Chernomorets Odessa Youth

    Chernomorets Odessa Youth

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Kolos Kovalivka Youth

    Kolos Kovalivka Youth

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Chernomorets Odessa Youth
    Chernomorets Odessa Youth
    Kolos Kovalivka Youth
    Kolos Kovalivka Youth
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Chernomorets Odessa Youth logo
    Chernomorets Odessa Youth
    Kolos Kovalivka Youth logo
    Kolos Kovalivka Youth
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    08/05 10:00:00
    UKR Youth
    Chernomorets Odessa Youth
    1
    Kolos Kovalivka Youth
    2
    0
    05/02 08:00:00
    UKR Youth
    Kolos Kovalivka Youth
    3
    Chernomorets Odessa Youth
    1
    0
    10/23 11:00:00
    UKR Youth
    Chernomorets Odessa Youth
    1
    Kolos Kovalivka Youth
    4
    0
    10/01 09:00:00
    UKR Youth
    Chernomorets Odessa Youth
    0
    Kolos Kovalivka Youth
    0
    0
    Kolos Kovalivka Youth logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chernomorets Odessa Youth logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Dynamo Kyiv Youth
    17
    12/3/2
    44/14
    39
    2.
    Dnipro Youth
    17
    12/2/3
    38/18
    38
    3.
    FC Shakhtar Donetsk Youth
    15
    12/1/2
    31/12
    37
    4.
    Rukh Vynnyky Youth
    16
    10/3/3
    31/17
    33
    5.
    PFK Aleksandriya Youth
    17
    9/3/5
    35/20
    30
    6.
    Polissya Zhytomyr U21
    17
    7/6/4
    30/22
    27
    7.
    Kolos Kovalivka Youth
    16
    7/3/6
    24/24
    24
    8.
    Zorya Youth
    17
    6/5/6
    27/24
    23
    9.
    Veres Rivne U21
    17
    4/6/7
    22/24
    18
    10.
    Kryvbas U21
    16
    4/5/7
    26/31
    17
    11.
    FC Vorskla Youth
    16
    5/2/9
    22/29
    17
    12.
    FC Mynai Youth
    17
    4/2/11
    15/26
    14
    13.
    Obolon Kiev U21
    17
    3/5/9
    16/36
    14
    14.
    Chernomorets Odessa Youth
    14
    3/3/8
    8/20
    12
    15.
    LNZ Cherkasy U21
    17
    2/6/9
    16/40
    12
    16.
    Metalist 1925 Kharkiv Youth
    16
    3/1/12
    22/50
    10