'close'QUAY LẠI
UKR Youth

FC Vorskla Youth VS Rukh Vynnyky Youth 16:00 09/12/2023

FC Vorskla Youth
2023-12-09 16:00:00
3
-
2
Trạng thái:Kết thúc trận
Rukh Vynnyky Youth
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    FC Vorskla Youth

    0000

    Rukh Vynnyky Youth

    0000
    0
    Phạt góc
    0
    0
    Sút chính xác
    0
    0
    Thẻ đỏ
    0
    0
    Tấn công
    0
    0
    Thẻ vàng
    0
    0
    Tấn công nguy hiểm
    0
    0
    Sút chệch
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    90phut TV
    Kết thúc trận đấu này, tỷ số cuối cùng là 3-2, cảm ơn tất cả mọi người đã quan tâm, hẹn gặp lại lần sau!
    90phut TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90phut TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://edwardsluggage.com/football/team/09f3a9474b91487c425adffa97dac842.png
    FC Vorskla Youth
    https://edwardsluggage.com/football/team/8678cd816f38929f7d8bcac07ccb395f.png
    Rukh Vynnyky Youth

    Tỷ số

    https://edwardsluggage.com/football/team/09f3a9474b91487c425adffa97dac842.png
    FC Vorskla Youth
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://edwardsluggage.com/football/team/8678cd816f38929f7d8bcac07ccb395f.png
    Rukh Vynnyky Youth
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1691226000
    competitionUKR Youth
    competitionFC Vorskla Youth
    3
    competitionRukh Vynnyky Youth
    2
    1682672400
    competitionUKR Youth
    competitionFC Vorskla Youth
    2
    competitionRukh Vynnyky Youth
    1
    1666083600
    competitionUKR Youth
    competitionRukh Vynnyky Youth
    1
    competitionFC Vorskla Youth
    1
    1638525600
    competitionUKR Youth
    competitionFC Vorskla Youth
    2
    competitionRukh Vynnyky Youth
    0
    1627722000
    competitionUKR Youth
    competitionRukh Vynnyky Youth
    0
    competitionFC Vorskla Youth
    1
    1618909200
    competitionUKR Youth
    competitionRukh Vynnyky Youth
    3
    competitionFC Vorskla Youth
    1
    1613210400
    competitionUKR Youth
    competitionFC Vorskla Youth
    3
    competitionRukh Vynnyky Youth
    1

    Thành tựu gần đây

    FC Vorskla Youth
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionFC Vorskla Youth
    4
    competitionDnipro Youth
    0
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionLNZ Cherkasy U21
    2
    competitionFC Vorskla Youth
    2
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionFC Vorskla Youth
    0
    competitionObolon Kiev U21
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionFC Vorskla Youth
    0
    competitionFC Mynai Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionMetalist 1925 Kharkiv Youth
    5
    competitionFC Vorskla Youth
    2
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionPolissya Zhytomyr U21
    1
    competitionFC Vorskla Youth
    2
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionDnipro Youth
    1
    competitionFC Vorskla Youth
    3
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionFC Vorskla Youth
    3
    competitionKolos Kovalivka Youth
    0
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionFC Vorskla Youth
    2
    competitionFC Shakhtar Donetsk Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionKryvbas U21
    0
    competitionFC Vorskla Youth
    0
    Rukh Vynnyky Youth
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionRukh Vynnyky Youth
    1
    competitionZorya Youth
    4
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionRukh Vynnyky Youth
    2
    competitionDynamo Kyiv Youth
    0
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionRukh Vynnyky Youth
    0
    competitionChernomorets Odessa Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionObolon Kiev U21
    0
    competitionRukh Vynnyky Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionPFK Aleksandriya Youth
    2
    competitionRukh Vynnyky Youth
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionRukh Vynnyky Youth
    1
    competitionVeres Rivne U21
    1
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionFC Mynai Youth
    1
    competitionRukh Vynnyky Youth
    0
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionRukh Vynnyky Youth
    2
    competitionKryvbas U21
    2
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionFC Shakhtar Donetsk Youth
    0
    competitionRukh Vynnyky Youth
    2
    item[4]
    competitionUKR Youth
    competitionRukh Vynnyky Youth
    1
    competitionLNZ Cherkasy U21
    2

    Thư mục gần

    https://edwardsluggage.com/football/team/09f3a9474b91487c425adffa97dac842.png
    FC Vorskla Youth
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://edwardsluggage.com/football/team/8678cd816f38929f7d8bcac07ccb395f.png
    Rukh Vynnyky Youth
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://edwardsluggage.com/football/team/09f3a9474b91487c425adffa97dac842.png
    FC Vorskla Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    https://edwardsluggage.com/football/team/09f3a9474b91487c425adffa97dac842.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://edwardsluggage.com/football/team/09f3a9474b91487c425adffa97dac842.png
    FC Vorskla Youth
    https://edwardsluggage.com/football/team/8678cd816f38929f7d8bcac07ccb395f.png
    Rukh Vynnyky Youth

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://edwardsluggage.com/football/team/09f3a9474b91487c425adffa97dac842.png
    FC Vorskla Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    https://edwardsluggage.com/football/team/09f3a9474b91487c425adffa97dac842.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://edwardsluggage.com/football/team/09f3a9474b91487c425adffa97dac842.png
    FC Vorskla Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    https://edwardsluggage.com/football/team/09f3a9474b91487c425adffa97dac842.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://edwardsluggage.com/football/team/09f3a9474b91487c425adffa97dac842.png
    FC Vorskla Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    https://edwardsluggage.com/football/team/09f3a9474b91487c425adffa97dac842.png

    bắt đầu đội hình

    FC Vorskla Youth

    FC Vorskla Youth

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Rukh Vynnyky Youth

    Rukh Vynnyky Youth

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    FC Vorskla Youth
    FC Vorskla Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    FC Vorskla Youth logo
    FC Vorskla Youth
    Rukh Vynnyky Youth logo
    Rukh Vynnyky Youth
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    08/05 09:00:00
    UKR Youth
    FC Vorskla Youth
    2
    Rukh Vynnyky Youth
    3
    0
    04/28 09:00:00
    UKR Youth
    FC Vorskla Youth
    1
    Rukh Vynnyky Youth
    2
    0
    10/18 09:00:00
    UKR Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    1
    FC Vorskla Youth
    1
    0
    12/03 10:00:00
    UKR Youth
    FC Vorskla Youth
    0
    Rukh Vynnyky Youth
    2
    0
    07/31 09:00:00
    UKR Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    1
    FC Vorskla Youth
    0
    0
    04/20 09:00:00
    UKR Youth
    Rukh Vynnyky Youth
    1
    FC Vorskla Youth
    3
    0
    02/13 10:00:00
    UKR Youth
    FC Vorskla Youth
    1
    Rukh Vynnyky Youth
    3
    0
    Rukh Vynnyky Youth logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    FC Vorskla Youth logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Dynamo Kyiv Youth
    17
    12/3/2
    44/14
    39
    2.
    Dnipro Youth
    17
    12/2/3
    38/18
    38
    3.
    FC Shakhtar Donetsk Youth
    15
    12/1/2
    31/12
    37
    4.
    Rukh Vynnyky Youth
    16
    10/3/3
    31/17
    33
    5.
    PFK Aleksandriya Youth
    17
    9/3/5
    35/20
    30
    6.
    Polissya Zhytomyr U21
    17
    7/6/4
    30/22
    27
    7.
    Kolos Kovalivka Youth
    16
    7/3/6
    24/24
    24
    8.
    Zorya Youth
    17
    6/5/6
    27/24
    23
    9.
    Veres Rivne U21
    17
    4/6/7
    22/24
    18
    10.
    Kryvbas U21
    16
    4/5/7
    26/31
    17
    11.
    FC Vorskla Youth
    16
    5/2/9
    22/29
    17
    12.
    FC Mynai Youth
    17
    4/2/11
    15/26
    14
    13.
    Obolon Kiev U21
    17
    3/5/9
    16/36
    14
    14.
    Chernomorets Odessa Youth
    14
    3/3/8
    8/20
    12
    15.
    LNZ Cherkasy U21
    17
    2/6/9
    16/40
    12
    16.
    Metalist 1925 Kharkiv Youth
    16
    3/1/12
    22/50
    10